🩺 Chuyên trang bệnh học Da liễu Website chính thức: anhmyclinic.vn
A
Phòng khám Da liễu Anh Mỹ
Anh My Dermatology Clinic
Bệnh học · Nhiễm nấm da

Viêm kẽ ngón chân do Candida

Hướng dẫn lâm sàng về erosio interdigitalis blastomycetica: cách nhận biết, xác định bằng soi KOH, mã chẩn đoán ICD-10, phác đồ điều trị tại chỗ và toàn thân, dấu hiệu cảnh báo và lịch theo dõi.

📅 Cập nhật: 01/06/2026 🏷️ ICD-10: B37.2 👥 Đối tượng: Bệnh nhân & đồng nghiệp y khoa
BSCKII. Trương Lê Đạo - Giám đốc Chuyên môn Phòng khám Da liễu Anh Mỹ
Tác giả & cố vấn chuyên môn BSCKII. Trương Lê Đạo Giám đốc Chuyên môn · Phòng khám Da liễu Anh Mỹ
1

Tổng quan & tóm tắt

Viêm kẽ ngón chân do Candida (thường là C. albicans) là tình trạng nhiễm nấm men ở vùng da kẽ ngón, hay gặp nhất ở kẽ ngón thứ 3–4.

Bệnh cảnh điển hình: nền da đỏ, trợt ướt ở đáy kẽ ngón, viền biểu bì trắng bợt hoặc bong tróc, đôi khi có tổn thương vệ tinh (satellite lesions) xung quanh. Cần phân biệt với nấm sợi dermatophyte (tinea pedis), vì hướng điều trị khác nhau.

Yếu tố thuận lợi cần truy tìm

  • Môi trường ẩm ướt kéo dài, ngâm nước nghề nghiệp, tăng tiết mồ hôi.
  • Đái tháo đường — yếu tố quan trọng, nên sàng lọc nếu chưa rõ.
  • Béo phì, suy giảm miễn dịch, sử dụng kháng sinh hoặc corticoid kéo dài.
  • Bội nhiễm vi khuẩn Gram âm đi kèm (kẽ ngón ướt nhiều, có mùi).
2

Chẩn đoán & soi KOH

Trên soi tươi KOH, hình ảnh tế bào hạt men (budding yeast) kèm sợi tơ nấm giả (pseudohyphae) là đặc trưng của nhiễm Candida — khác với nấm sợi dermatophyte.

Ý nghĩa kết quả soi

Vì tác nhân là nấm men Candida chứ không phải dermatophyte, trọng tâm điều trị dịch chuyển sang nhóm azole + kiểm soát độ ẩm + truy tìm yếu tố nền, thay vì allylamine (terbinafine) vốn có hiệu lực giới hạn trên Candida.

Chẩn đoán phân biệt

  • Tinea pedis (dermatophyte) — soi ra sợi nấm thật, có vách ngăn.
  • Erythrasma — Wood's lamp phát huỳnh quang đỏ san hô (coral red).
  • Viêm kẽ do vi khuẩn Gram âm — kẽ ngón ướt, trắng bợt, mùi hôi.
  • Viêm da tiếp xúc / bệnh da do mồ hôi.

Cân nhắc nuôi cấy + kháng nấm đồ khi nghi kháng thuốc, thất bại điều trị hoặc dự kiến dùng thuốc uống kéo dài.

3

Mã ICD-10

Mã phù hợp nhất cho viêm kẽ ngón do Candida là B37.2Candidiasis of skin and nail (Nấm Candida da và móng), do tổn thương khu trú ở da kẽ ngón.

Chẩn đoánKhi nào dùng
B37.2Candidiasis of skin and nailMã chính cho ca này — Candida kẽ ngón, da, móng
B37.9Candidiasis, unspecifiedKhi không xác định rõ vị trí
B35.3Tinea pedisChỉ dùng nếu là dermatophyte — không áp dụng sau khi soi ra Candida
B36.0Pityriasis versicolorChẩn đoán phân biệt, không liên quan ca này
Lưu ý mã hóa
  • Nếu có bội nhiễm vi khuẩn kèm theo, bổ sung mã phụ tương ứng (ví dụ nhóm L08.- — nhiễm trùng khu trú da/mô dưới da).
  • Nếu bệnh nhân đái tháo đường và Candida được xem là biến chứng liên quan, một số hệ thống yêu cầu ghi kèm mã đái tháo đường (E10–E14) theo quy ước, tùy quy định bảo hiểm/bệnh viện.
  • Tại Việt Nam, danh mục ICD-10 của Bộ Y tế sử dụng chính mã B37.2 cho chẩn đoán này.
4

Phác đồ điều trị

4.1 · Điều trị tại chỗ — đầu tay (thể khu trú)

NhómThuốcLiều / Liệu trình
Azole
ưu tiên cho Candida
Clotrimazole 1%, Miconazole 2%, Ketoconazole 2%, Econazole2 lần/ngày × 2–4 tuần, đến khi lành hẳn
PolyeneNystatin (kem/bột)2–3 lần/ngày
HydroxypyridoneCiclopirox olamine2 lần/ngày — phổ rộng, kèm kháng khuẩn nhẹ
Lưu ý lựa chọn thuốc

Terbinafine tại chỗ có hiệu lực giới hạn trên Candida → không phải lựa chọn tối ưu ở đây. Azole hoặc nystatin phù hợp hơn.

4.2 · Làm khô tổn thương (rất quan trọng)

  • Dung dịch làm se/làm khô: aluminum acetate (Burow), hoặc dung dịch eosin/Castellani ở tổn thương trợt ướt.
  • Tách kẽ ngón cho thoáng (gạc/bông giữa các ngón), giữ chân khô tuyệt đối.

4.3 · Điều trị toàn thân — khi có chỉ định

Chỉ định: thể lan rộng, dai dẳng, hoặc thất bại điều trị tại chỗ.

ThuốcLiều / Liệu trình
Fluconazole150 mg/tuần × 2–4 tuần hoặc 50 mg/ngày × 2 tuần
Itraconazole100–200 mg/ngày × 1–2 tuần
Terbinafine uống không phải lựa chọn ưu tiên cho candidiasis.
Mức bằng chứng

Khuyến nghị dựa trên y văn da liễu lâm sàng về điều trị candidiasis da. Đáp ứng điều trị phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát độ ẩm và yếu tố nền — không cam kết kết quả tuyệt đối; cần cá thể hóa theo từng bệnh nhân.

5

Cảnh báo & chống chỉ định

Dấu hiệu đỏ — cần đánh giá trực tiếp ngay
  • Viêm mô tế bào, viêm bạch mạch, sốt — đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường (kẽ ngón là cửa ngõ nhiễm trùng bàn chân).
  • Tổn thương lan rộng nhanh hoặc dai dẳng dù điều trị đúng → nghĩ tới yếu tố nền chưa kiểm soát hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
Thận trọng với thuốc uống
  • Fluconazole / Itraconazole: tương tác CYP3A4 mạnh (statin, thuốc chống đông, sulfonylurea — lưu ý ở bệnh nhân ĐTĐ), độc gan.
  • Itraconazole chống chỉ định trong suy tim sung huyết.
  • Cân nhắc xét nghiệm men gan nền trước khi dùng đường uống ở nhóm nguy cơ.
6

Theo dõi & tư vấn bệnh nhân

  • Tái khám: sau 2 tuần. Candida kẽ ngón thường đáp ứng nhanh nếu kiểm soát được độ ẩm và yếu tố nền.
  • Tiêu chí đáp ứng: hết trợt ướt, hết viền trắng bợt, tái tạo biểu mô bình thường.
  • Nếu không đáp ứng: soi/cấy lại + kháng nấm đồ, xem lại bội nhiễm vi khuẩn, sàng lọc/kiểm soát đái tháo đường.
💬 Tư vấn cho bệnh nhân (ngôn ngữ đơn giản)

"Đây là tình trạng nhiễm nấm men ở vùng kẽ ngón chân, điều trị được. Anh/chị cần bôi thuốc đều đặn đủ thời gian — kể cả khi đã đỡ — vì ngưng sớm dễ tái phát. Quan trọng nhất là giữ kẽ ngón chân khô thoáng, lau khô sau khi rửa, thay tất mỗi ngày, đi giày dép thông thoáng. Nếu vùng da sưng đỏ lan rộng, đau nhiều hoặc sốt thì cần đến khám ngay."

Nguồn tham khảo: Y văn da liễu lâm sàng về điều trị candidiasis da; danh mục ICD-10 của Bộ Y tế Việt Nam. Nội dung được biên soạn để hỗ trợ tham khảo lâm sàng và giáo dục bệnh nhân.